越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“cá độ” (1)
cá độ
英语
名betting, gambling
Tổng số tiền cá độ ước tính 20 tỷ đồng trong giai đoạn World Cup.
The total estimated betting amount was 20 billion VND during the World Cup period.
相关词“cá độ” (0)
未找到相关词。
短语“cá độ” (5)
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
He devoted his life to science.
Tổng số tiền cá độ ước tính 20 tỷ đồng trong giai đoạn World Cup.
The total estimated betting amount was 20 billion VND during the World Cup period.
Bước đầu các nghi phạm khai nhận đã tổ chức cá độ bóng đá.
Initially, the suspects confessed to organizing football betting.
Ông dành cả đời theo đuổi trí tuệ nhân tạo tổng quát (AGI).
He dedicated his life to pursuing Artificial General Intelligence (AGI).
Anh ấy là điểm tựa tinh thần vững chắc cho cả đội.
He is a solid moral support for the entire team.
